- 1.ngay sau đó
- 2.ngay sau đó không lâu

例句Câu ví dụ
- 1
她迷路了,緊接著天開始下雨了。
tā mílù le, jǐnjiēzhe tiān kāishǐ xiàyǔ le。
Cô ấy lạc đường, rồi trời bắt đầu mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.