學華語Kaori Dict

緊接著

giản thể: 紧接着

jǐnjiēzhe

ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄝ ㄓㄜ˙

KHẨN TIẾP TRƯỚC

HSK 7-9
  1. 1.ngay sau đó
  2. 2.ngay sau đó không lâu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她迷路了,緊接著天開始下雨了。

    tā mílù le, jǐnjiēzhe tiān kāishǐ xiàyǔ le。

    Cô ấy lạc đường, rồi trời bắt đầu mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊接著 nghĩa là gì? · Kaori Dict