- 1.quan trọng
- 2.khẩn cấp

例句Câu ví dụ
- 1
我有要緊事。
wǒ yǒu yàojǐn shì。
Tôi có việc quan trọng
- 2
你怎麼這麼要緊哪!
nǐ zěnme zhème yàojǐn nǎ!
Sao anh lại vội thế!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.