學華語Kaori Dict

要緊

giản thể: 要紧

yàojǐn

ㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˇ

YẾU KHẨN

HSK 7-9TOCFL 4Adj
  1. 1.quan trọng
  2. 2.khẩn cấp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有要緊事。

    wǒ yǒu yàojǐn shì。

    Tôi có việc quan trọng

  • 2

    你怎麼這麼要緊哪!

    nǐ zěnme zhème yàojǐn nǎ!

    Sao anh lại vội thế!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要紧 nghĩa là gì? · Kaori Dict