學華語Kaori Dict

加緊

giản thể: 加紧

jiājǐn

ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄣˇ

GIA KHẨN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tăng cường
  2. 2.đẩy nhanh
  3. 3.thúc đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們真的得加緊步伐了。

    wǒmen zhēnde de jiājǐn bùfá le。

    Chúng ta thực sự phải nhanh lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加緊 nghĩa là gì? · Kaori Dict