- 1.tăng cường
- 2.đẩy nhanh
- 3.thúc đẩy

例句Câu ví dụ
- 1
我們真的得加緊步伐了。
wǒmen zhēnde de jiājǐn bùfá le。
Chúng ta thực sự phải nhanh lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.