學華語Kaori Dict

無關緊要

giản thể: 无关紧要

guānjǐnyào

ㄨˊ ㄍㄨㄢ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄠˋ

VÔ QUAN KHẨN YẾU

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.không quan trọng
  2. 2.không đáng kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    你怎麼想無關緊要。

    nǐ zěnme xiǎng wúguānjǐnyào。

    Ý kiến của anh không quan trọng

  • 2

    有時候發現自己基本上沒有時間顧及一些無關緊要的瑣事。

    yǒushíhou fāxiàn zìjǐ jīběnshang méiyǒu shíjiān gùjí yīxiē wúguānjǐnyào de suǒshì。

    Đôi khi mình nhận ra rằng mình hầu như không có thời gian để quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng

  • 3

    在面對一件真正需要去完成的事情時,反而會想去做一些無關緊要的事。

    zài miànduì yī jiàn zhēnzhèng xūyào qù wánchéng de shìqing shí, fǎnér huì xiǎng qù zuò yīxiē wúguānjǐnyào de shì。

    Khi đối mặt với một việc thực sự cần hoàn thành, lại muốn làm những việc không liên quan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無關緊要 nghĩa là gì? · Kaori Dict