- 1.không quan trọng
- 2.không đáng kể

例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼想無關緊要。
nǐ zěnme xiǎng wúguānjǐnyào。
Ý kiến của anh không quan trọng
- 2
有時候發現自己基本上沒有時間顧及一些無關緊要的瑣事。
yǒushíhou fāxiàn zìjǐ jīběnshang méiyǒu shíjiān gùjí yīxiē wúguānjǐnyào de suǒshì。
Đôi khi mình nhận ra rằng mình hầu như không có thời gian để quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng
- 3
在面對一件真正需要去完成的事情時,反而會想去做一些無關緊要的事。
zài miànduì yī jiàn zhēnzhèng xūyào qù wánchéng de shìqing shí, fǎnér huì xiǎng qù zuò yīxiē wúguānjǐnyào de shì。
Khi đối mặt với một việc thực sự cần hoàn thành, lại muốn làm những việc không liên quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.