學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

máy dịch

MỊCH

  1. 1.tơ mịn
  2. 2.bộ Khang Hy số 120
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

糸 (象形。甲骨文字形,一端象丝束的绪,一端象丝束的头,中间是丝绞。本义 细丝) 同本义 糸,细丝也。象束丝之形。--《说文》 糸mì1.细丝。2.幺。3.微小。4.量词,丝的二分之一。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

糧 — sợi tơ quấn lại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 糸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict