學華語Kaori Dict

緊緊

giản thể: 紧紧

jǐnjǐn

ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄣˇ

KHẨN KHẨN

HSK 5
  1. 1.một cách chặt chẽ
  2. 2.một cách khăng khít

例句Câu ví dụ

  • 1

    他緊緊地抱著孩子。

    tā jǐn jǐn dì bào zhe hái zi

    Anh ấy ôm con trẻ một cách chặt chẽ

  • 2

    友誼緊緊聯系著我們。

    yǒuyì jǐnjǐn liánxì zhe wǒmen。

    Bạn bè gắn kết chúng tôi chặt chẽ

  • 3

    我緊緊握住了他的手。

    wǒ jǐnjǐn wòzhù le tā de shǒu。

    Tôi nắm chặt tay anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊緊 nghĩa là gì? · Kaori Dict