學華語Kaori Dict

僅僅

giản thể: 仅仅

jǐnjǐn

ㄐㄧㄣˇ ㄐㄧㄣˇ

CẬN CẬN

HSK 3TOCFL 5Adv
  1. 1.hầu như không
  2. 2.chỉ
  3. 3.đơn thuần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ (cái này và không hơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我僅僅是問問。

    wǒ jǐn jǐn shì wèn wèn

    Tôi chỉ hỏi thôi

  • 2

    僅僅聽我們說吧。

    jǐnjǐn tīng wǒmen shuō ba。

    Chỉ cần nghe chúng tôi nói

  • 3

    我僅僅吃了口面包。

    wǒ jǐnjǐn chī le kǒu miànbāo。

    Tôi chỉ cắn một miếng bánh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僅僅 nghĩa là gì? · Kaori Dict