學華語Kaori Dict

絕無僅有

giản thể: 绝无仅有

juéjǐnyǒu

ㄐㄩㄝˊ ㄨˊ ㄐㄧㄣˇ ㄧㄡˇ

TUYỆT VÔ CẬN HỮU

TOCFL 7
  1. 1.có một không hai (thành ngữ); hiếm thấy
  2. 2.độc nhất vô nhị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絕無僅有 nghĩa là gì? · Kaori Dict