字義Nghĩa
chỉ, chỉ có, chỉ riêngmáy dịch
jǐnCẬN
- 1.hầu như
- 2.chỉ
- 3.vừa đủ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 僅僅hầu như không
- 僅次於chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...
- 僅供chỉ để
- 僅作參考chỉ để tham khảo
- 僅供參考chỉ để tham khảo
- 僅此而已chỉ vậy; chỉ có thế và không hơn
- 不僅không chỉ; không giới hạn ở
- 不僅僅không chỉ; không chỉ là
- 絕無僅有có một không hai (thành ngữ); hiếm thấy
- 不僅如此không chỉ như thế, mà còn...
- 當且僅當nếu và chỉ nếu
- 碩果僅存chỉ còn lại ít người vĩ đại (thành ngữ); một trong số ít những người tài giỏi còn tồn tại