- 1.không quan trọng
- 2.không nghiêm trọng
- 3.không sao
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đừng bận tâm
- 5.trông có vẻ ổn, nhưng

例句Câu ví dụ
- 1
錯了也不要緊。
cuò le yě bù yào jǐn
Làm sai cũng không sao
- 2
稍微冷點兒不要緊。
shāowēi lěng diǎnr bùyàojǐn。
Một chút lạnh cũng không sao
- 3
臉色這麼差不要緊嗎?要不還是去一趟醫院比較好吧?
liǎnsè zhème chà bùyàojǐn ma? yàobù háishi qù yī tàng yīyuàn bǐjiào hǎo ba?
Mày có vẻ mặt xanh xao như vậy thì có sao không? Hay là nên đi一趟 bệnh viện một lần đi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.