學華語Kaori Dict

不要緊

giản thể: 不要紧

yàojǐn

ㄅㄨˋ ㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˇ

BẤT YẾU KHẨN

HSK 4Adj
  1. 1.không quan trọng
  2. 2.không nghiêm trọng
  3. 3.không sao
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đừng bận tâm
  2. 5.trông có vẻ ổn, nhưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    錯了也不要緊。

    cuò le yě bù yào jǐn

    Làm sai cũng không sao

  • 2

    稍微冷點兒不要緊。

    shāowēi lěng diǎnr bùyàojǐn。

    Một chút lạnh cũng không sao

  • 3

    臉色這麼差不要緊嗎?要不還是去一趟醫院比較好吧?

    liǎnsè zhème chà bùyàojǐn ma? yàobù háishi qù yī tàng yīyuàn bǐjiào hǎo ba?

    Mày có vẻ mặt xanh xao như vậy thì có sao không? Hay là nên đi一趟 bệnh viện một lần đi?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不要緊 nghĩa là gì? · Kaori Dict