學華語Kaori Dict

甜蜜

tián

ㄊㄧㄢˊ ㄇㄧˋ

ĐIỀM MẬT

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.ngọt ngào
  2. 2.hạnh phúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿圖什的無花果是甜蜜多汁的。

    Ātúshí de wúhuāguǒ shì tiánmì duōzhī de。

    Quả ổi của Atush ngọt và nhiều nước

  • 2

    然後讓我去山谷,看看這朵美麗的花;這樣我也可以在甜蜜的謙卑中,學會成長。

    ránhòu ràng wǒqù shāngǔ, kànkan zhè duǒ měilì de huā; zhèyàng wǒ yě kěyǐ zài tiánmì de qiānbēi zhōng, xuéhuì chéngzhǎng。

    Rồi hãy để tôi đi xuống thung lũng, ngắm nhìn bông hoa đẹp này; như vậy tôi cũng có thể học cách trưởng thành trong sự khiêm nhường ngọt ngào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜蜜 nghĩa là gì? · Kaori Dict