例句Câu ví dụ
- 1
阿圖什的無花果是甜蜜多汁的。
Ātúshí de wúhuāguǒ shì tiánmì duōzhī de。
Quả ổi của Atush ngọt và nhiều nước
- 2
然後讓我去山谷,看看這朵美麗的花;這樣我也可以在甜蜜的謙卑中,學會成長。
ránhòu ràng wǒqù shāngǔ, kànkan zhè duǒ měilì de huā; zhèyàng wǒ yě kěyǐ zài tiánmì de qiānbēi zhōng, xuéhuì chéngzhǎng。
Rồi hãy để tôi đi xuống thung lũng, ngắm nhìn bông hoa đẹp này; như vậy tôi cũng có thể học cách trưởng thành trong sự khiêm nhường ngọt ngào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
