學華語Kaori Dict

蜜蜂

fēng

ㄇㄧˋ ㄈㄥ

MẬT PHONG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.ong mật
  2. 2.ong
  3. 3.LT:隻|只[zhi1],群[qun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰吃蜜蜂?

    shéi chī mìfēng ?

    Who eats bees?

  • 2

    蜜蜂產蜂蜜。

    mìfēng chǎn fēngmì。

    Ong bướm sản xuất mật ong

  • 3

    蜜蜂以花蜜為食。

    mìfēng yǐ huāmì wèi shí。

    Ong bướm ăn mật ong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜜蜂 nghĩa là gì? · Kaori Dict