蜜蜂
mìfēng
[ㄇㄧˋ ㄈㄥ]
MẬT PHONG
HSK 7-9TOCFL 5N
- 1.ong mật
- 2.ong
- 3.LT:隻|只[zhi1],群[qun2]

例句Câu ví dụ
- 1
誰吃蜜蜂?
shéi chī mìfēng ?
Who eats bees?
- 2
蜜蜂產蜂蜜。
mìfēng chǎn fēngmì。
Ong bướm sản xuất mật ong
- 3
蜜蜂以花蜜為食。
mìfēng yǐ huāmì wèi shí。
Ong bướm ăn mật ong
[ㄇㄧˋ ㄈㄥ]
MẬT PHONG

誰吃蜜蜂?
shéi chī mìfēng ?
Who eats bees?
蜜蜂產蜂蜜。
mìfēng chǎn fēngmì。
Ong bướm sản xuất mật ong
蜜蜂以花蜜為食。
mìfēng yǐ huāmì wèi shí。
Ong bướm ăn mật ong