學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ong, bướm, kiếnmáy dịch

fēngPHONG

  1. 1.biến thể của 蜂[feng1]

fēngPHONG

  1. 1.ong
  2. 2.tò vò

fēngPHONG

  1. 1.biến thể cũ của 蜂[feng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蜂 (形声。从虫,夆声。本义蜂,一种昆虫。有蜜蜂、胡蜂、细腰蜂等。特指蜜蜂”) 同本义 蜂,飞虫螫人者。--《说文》 蜂虿有毒。--《左传·僖公十二年》 蜂目而豺声。--《汉书·文元传》 蜜为液,蜂则阳物也。--《论衡·言毒》 又如蜂虿(蜂与蝎子。泛指小毒虫);蜂臣(指蜂王以外的众蜂);蜂扇蚁聚(蜂翅扇动,蚂蚁聚合。比喻人虽众多起不了大作用) 特指蜜蜂 蜂〈形〉 比喻众多成群 楚蜂起之将。--《史记·项羽本纪》 蜂午并起。--《汉书·刘向传》 谗言之 蜂 fēng ⒈昆虫。有两对膜质的翅,会飞。尾部多有毒刺,能蜇人。有胡~、熊~、蜜~。细腰~。寄生~等多种。多群居。寄生~可用来防治农林害虫。 ⒉特指蜜蜂~糖。~蜡。~王浆。养~致富。 ⒊〈喻〉众多豪杰~起。~拥而来。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (trùng) chỉ nghĩa, [féng] chỉ âm.

côn trùng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蜂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict