學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜂乳
蜂乳
fēng
rǔ
[ㄈㄥ ㄖㄨˇ]
PHONG NHŨ
1.
sữa ong chúa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蜜蜂
mìfēng
ong mật
蜂蜜
fēngmì
mật ong
乳製品
rǔzhìpǐn
sản phẩm từ sữa
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
蜂擁
fēngyōng
ùa vào; lũ lượt; chen chúc
一窩蜂
yīwōfēng
như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
哺乳動物
bǔrǔdòngwù
động vật có vú
䗬
fēng
biến thể của 蜂[feng1]
逐字解
Từng chữ trong từ
蜂
phong, ong
ong, bướm, kiến
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
封入
fēngrù
đưa vào bên trong
豐乳
fēngrǔ
phẫu thuật nâng ngực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜂乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict