學華語Kaori Dict

蜂蜜

fēng

ㄈㄥ ㄇㄧˋ

PHONG MẬT

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜜蜂產蜂蜜。

    mìfēng chǎn fēngmì。

    Ong bướm sản xuất mật ong

  • 2

    你喜歡吃蜂蜜嗎?

    nǐ xǐhuan chī fēngmì ma?

    Bạn có thích ăn mật ong không?

  • 3

    我該買多少蜂蜜?

    wǒ gāi mǎi duōshao fēngmì?

    Tôi nên mua bao nhiêu mật ong?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜂蜜 nghĩa là gì? · Kaori Dict