例句Câu ví dụ
- 1
蜜蜂產蜂蜜。
mìfēng chǎn fēngmì。
Ong bướm sản xuất mật ong
- 2
你喜歡吃蜂蜜嗎?
nǐ xǐhuan chī fēngmì ma?
Bạn có thích ăn mật ong không?
- 3
我該買多少蜂蜜?
wǒ gāi mǎi duōshao fēngmì?
Tôi nên mua bao nhiêu mật ong?
蜜蜂產蜂蜜。
mìfēng chǎn fēngmì。
Ong bướm sản xuất mật ong
你喜歡吃蜂蜜嗎?
nǐ xǐhuan chī fēngmì ma?
Bạn có thích ăn mật ong không?
我該買多少蜂蜜?
wǒ gāi mǎi duōshao fēngmì?
Tôi nên mua bao nhiêu mật ong?