甜美
tiánměi
[ㄊㄧㄢˊ ㄇㄟˇ]
ĐIỀM MỸ
HSK 7-9TOCFL 5Adj
- 1.ngọt ngào
- 2.dễ chịu
- 3.hạnh phúc

例句Câu ví dụ
- 1
貝蒂有一把甜美的聲音。
Bèi dì yǒu yī bǎ tiánměi de shēngyīn。
Betty có một giọng nói ngọt ngào
- 2
我被她甜美的聲線迷倒了。
wǒ bèi tā tiánměi de shēngxiàn mí dǎo le。
Tôi bị mê hoặc bởi giọng nói ngọt ngào của cô ấy
- 3
蜂鳥會吸食某些花朵的甜美花蜜。
fēngniǎo huì xīshí mǒuxiē huāduǒ de tiánměi huāmì。
Chim sẻ sẽ hút mật hoa ngọt từ một số loài hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.