哎呀
āiyā
[ㄞ ㄧㄚ]
AI NHA
HSK 7-9TOCFL 4Intj
- 1.thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ

例句Câu ví dụ
- 1
哎呀!
āiyā!
À ơi!
- 2
哎呀。
āiyā。
À ừ
- 3
哎呀......
āiyā . . . . . .
Ô hay......
[ㄞ ㄧㄚ]
AI NHA

哎呀!
āiyā!
À ơi!
哎呀。
āiyā。
À ừ
哎呀......
āiyā . . . . . .
Ô hay......