- 1.này
- 2.ôi
- 3.trời ơi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
哎喲,撞到你了,對不起!
āiyō, zhuàng dào nǐ le, duìbuqǐ!
À, đụng vào anh rồi, xin lỗi!
- 2
哎喲,碰上堵車,急死人了!
āiyō, pèngshàng dǔchē, jí sǐrén le!
À, gặp kẹt xe, làm người ta lo lắng quá