字義Nghĩa
ah, hạt từ cuối câumáy dịch
yōÔI
- 1.Ồ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ)
- 2.cũng đọc là [yao1]
yoDÔ
- 1.(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ)
- 2.(âm đệm trong bài hát)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mồm