學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ah, từ cuối câumáy dịch

ÔI

  1. 1.Ồ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ)
  2. 2.cũng đọc là [yao1]

yo

  1. 1.(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ)
  2. 2.(âm đệm trong bài hát)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

哟 表示轻微的惊异(有时带玩笑的语气) 哟 用在句尾表示祈使语气。如用力拉哟! 用在歌词中做衬字。如呼儿海哟! 哟yo助词。 ①用于句末或句中停顿处加把劲~。鲜菜~,鲜肉~,他都爱吃。 ②歌词中做衬字呼儿嗨~,他是人民大救星。 哟yó 1.叹词。表示轻微的惊异。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 哟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict