- 1.thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc đau đớn
- 2.Ôi
- 3.Á
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Trời ơi!

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啊thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
- 啊thán từ biểu thị sự ngạc nhiên
- 哎喲này
- 喲Ồ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ)
- 啊thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc cần câu trả lời
- 啊thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ
- 啊thán từ hoặc tiếng rên thể hiện sự đồng ý
- 喲(trợ từ cuối câu biểu thị sự khích lệ)
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 啊A (啊) – a!: Cái miệng (口 khẩu) há to bên sườn núi (阿 a) vọng tiếng: 'A! Đẹp quá!' — thán từ bật ra.