學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄧㄠ

ÔI

TOCFL 5
  1. 1.Ồ! (thán từ chỉ sự ngạc nhiên nhẹ)
  2. 2.cũng đọc là [yao1]

Cách đọc khác:yochưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    那我先去泡澡了喲。

    nà wǒ xiān qù pàozǎo le yō。

    Vậy thì tôi đi tắm trước nhé

  • 2

    在那邊唱歌的女孩子是我的姐姐喲。

    zài nàbian chànggē de nǚháizi shì wǒ dījiě jiě yō。

    Cô gái đang hát ở đó là em gái tôi đấy

  • 3

    你臉很紅喲。

    nǐ liǎn hěn hóng yō。

    Đầu ngươi đỏ rực đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喲 nghĩa là gì? · Kaori Dict