唷
yō
DỤC
- 1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) Ôi!
- 2.Chà!
Cách đọc khác:yo — trợ từ ngữ khí biểu thị sự khuyến khích, thán phục, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
兒子,媽愛你唷。
érzi, mā ài nǐ yō。
Con trai, mẹ yêu con đấy
- 2
唷!媽媽唱的蠻好的嘛!
yō! māma chàng de mán hǎo de ma!
Ồ! Mẹ hát cũng khá đấy chứ
- 3
免費唷。
miǎnfèi yō。
Miễn phí đấy