學華語Kaori Dict

DỤC

  1. 1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên) Ôi!
  2. 2.Chà!

Cách đọc khác:yotrợ từ ngữ khí biểu thị sự khuyến khích, thán phục, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    兒子,媽愛你唷。

    érzi, mā ài nǐ yō。

    Con trai, mẹ yêu con đấy

  • 2

    唷!媽媽唱的蠻好的嘛!

    yō! māma chàng de mán hǎo de ma!

    Ồ! Mẹ hát cũng khá đấy chứ

  • 3

    免費唷。

    miǎnfèi yō。

    Miễn phí đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唷 nghĩa là gì? · Kaori Dict