學華語Kaori Dict

哎喲

giản thể: 哎哟

āi

ㄞ ㄧㄠ

AI ÔI

TOCFL 4
  1. 1.này
  2. 2.ôi
  3. 3.trời ơi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    哎喲,撞到你了,對不起!

    āiyō, zhuàng dào nǐ le, duìbuqǐ!

    À, đụng vào anh rồi, xin lỗi!

  • 2

    哎喲,碰上堵車,急死人了!

    āiyō, pèngshàng dǔchē, jí sǐrén le!

    À, gặp kẹt xe, làm người ta lo lắng quá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哎哟 nghĩa là gì? · Kaori Dict