學華語Kaori Dict

哎呦

āiyōu

ㄞ ㄧㄡ

AI U

  1. 1.(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, khó chịu, v.v.)
  2. 2.Ôi trời!
  3. 3.Úi cha!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.A!
  2. 5.Ối!

例句Câu ví dụ

  • 1

    哎呦好難受啊,全身發癢!

    āiyōu hǎo nánshòu a, quánshēn fāyǎng!

    À ơi, thật khó chịu, toàn thân ngứa ran!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哎呦 nghĩa là gì? · Kaori Dict