學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng khóc của naimáy dịch

yōuU

  1. 1.Ô! (thán từ biểu lộ sự thất vọng, v.v.)
  2. 2.dùng trong 呦呦[you1 you1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

呦〈叹〉 鹿鸣声 呦呦鹿鸣,食野之苹。--《诗·小雅·鹿鸣》 表示惊诧声 呦呦 呦呦鹿鸣 呦yōu ⒈叹词。〈表〉惊讶~,太危险啦! ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [yòu] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 呦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict