學華語Kaori Dict

呦呦

yōuyōu

ㄧㄡ ㄧㄡ

U U

  1. 1.(văn học) (từ tượng thanh) tiếng kêu của nai

例句Câu ví dụ

  • 1

    呦呦鹿鳴,食野之蘋。我有嘉賓,鼓瑟吹笙。

    yōuyōu lù míng, shí yě zhī píng。 wǒ yǒu jiābīn, gǔ sè chuī shēng。

    Ôi hỡi tiếng sừng của con hươu, ăn những lá苹 ở đồng cỏ. Tôi có khách quý, tôi sẽ chơi đàn và thổi sáo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呦呦 nghĩa là gì? · Kaori Dict