學華語Kaori Dict

悠悠

yōuyōu

ㄧㄡ ㄧㄡ

DU DU

TOCFL 7
  1. 1.kéo dài qua nhiều thời đại
  2. 2.kéo dài lê thê
  3. 3.xa xôi về thời gian hoặc không gian
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không vội vã
  2. 5.một số lượng lớn (sự kiện)
  3. 6.ngớ ngẩn
  4. 7.trầm ngâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    青青子衿,悠悠我心。縱我不往,子寧不嗣音?

    qīng qīng zǐ jīn, yōuyōu wǒ xīn。 zòng wǒ bù wǎng, zǐ nìng bù sì yīn?

    Trang phục của người con trai xanh xanh, lòng tôi đầy lo nghĩ. Dù tôi không đi, anh có lẽ không còn gửi âm thanh đến tôi nữa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悠悠 nghĩa là gì? · Kaori Dict