例句Câu ví dụ
- 1
我們則一邊煮著蹄膀,一邊吃著螺螄,口里哼著滬劇,真是悠然自得!
wǒmen zé yībiān zhǔ zhe típang, yībiān chī zhe luósī, kǒu lǐ hēng zhe Hùjù, zhēnshi yōurán zìdé!
Chúng tôi vừa nấu蹄膀 vừa ăn螺蛳, miệng còn哼沪剧, thật là thoải mái vui vẻ!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
