學華語Kaori Dict

有染

yǒurǎn

ㄧㄡˇ ㄖㄢˇ

HỮU NHIỄM

  1. 1.có quan hệ tình ái với ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米和一個叫萊拉的女生有染。

    Sà mǐ hé yīge jiào lái lā de nǚshēng yǒurǎn。

    Sami có mối quan hệ ngoài hôn nhân với một cô gái tên là Layla.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有染 nghĩa là gì? · Kaori Dict