學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
悠哉
悠哉
yōu
zāi
[ㄧㄡ ㄗㄞ]
DU TAI
TOCFL 7
1.
xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
悠閒
yōuxián
nhàn nhã
悠久
yōujiǔ
lâu đời (truyền thống, lịch sử, v.v.)
忽悠
hūyou
lắc
轉悠
zhuànyou
lăn lộn
哉
zāi
(thán từ hoặc trợ từ nghi vấn)
悠悠
yōuyōu
kéo dài qua nhiều thời đại
悠揚
yōuyáng
du dương; êm ái
悠然
yōurán
không vội vã
逐字解
Từng chữ trong từ
悠
du
dài, xa, xa xôi
哉
tai
từ cuối câu than thở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
幼仔
yòuzǎi
(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành
幼崽
yòuzǎi
(động vật) con non; con cái chưa trưởng thành
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
悠哉 nghĩa là gì? · Kaori Dict