學華語Kaori Dict

zāi

ㄗㄞ

TAI

TOCFL 7
  1. 1.(thán từ hoặc trợ từ nghi vấn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    拓哉,你已經去過夏威夷了嗎?

    Tuò zāi, nǐ yǐjīng qù guò Xiàwēiyí le ma?

    Takaya, anh đã đi Hawaii chưa?

  • 2

    豈止誇一時而榮一鄉哉?

    qǐzhǐ kuā yīshí ér Róng yī xiāng zāi?

    Làm sao chỉ khen một thời mà danh tiếng một làng được vinh danh?

  • 3

    老臣受過師傅之任,數蒙寵異之恩,豈敢愛惜垂沒之年,而不盡其慺慺之心哉!

    lǎo Chén shòuguò shīfu zhī rèn, shǔ méng chǒng yì zhī ēn, qǐgǎn àixī chuí méi zhī nián, ér bùjìn qí lóu lóu zhī xīn zāi!

    Ngài đã từng nhận chức thầy, nhiều lần được ân宠 đặc biệt, làm sao dám vì sợ tuổi già mà không dâng hết tấm lòng thành của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哉 nghĩa là gì? · Kaori Dict