字義Nghĩa
từ cuối câu than thởmáy dịch
zāiTAI
- 1.(thán từ hoặc trợ từ nghi vấn)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哉 (形声。本义语气词。《说文》言之间也。”表感叹) 同本义 表示感叹,相当于啊” 幸甚至哉。--曹操《步出夏门行》 非人哉。--《世说新语·方正》 旦旦有是哉。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 变诈几何哉。--《聊斋志异·狼三则》 美哉,我少年中国。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 又如远哉遥遥;快哉此风;命不易哉;谁不为之痛心哉 表示肯定语气,相当于啊”。如敢不畏君王哉;不若鸡犬哉 表示疑问或反问,相当于呢”或吗” 安知鸿鹄之志哉。--《史记·陈涉世家》 岂独一琴哉。--明·刘基《郁离 哉zāi文言助词。 ⒈〈表〉感叹悲~'~!诚~斯言! ⒉〈表〉反问客何负于秦~? ⒊〈表〉疑问有何难~?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
miệng
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 悠哉xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
- 善哉tuyệt vời
- 聖哉經Sanctus (phần của thánh lễ Công giáo)
- 優哉遊哉xem 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
- 嗚呼哀哉than ôi
- 幸甚至哉tràn ngập niềm vui (câu trích từ thơ của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1])