幼仔
yòuzǎi
[ㄧㄡˋ ㄗㄞˇ]
ẤU TỂ
- 1.(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành

例句Câu ví dụ
- 1
大多數動物都有保護幼仔的本能。
dàduōshù dòngwù dōu yǒu bǎohù yòuzǎi de běnnéng。
Hầu hết động vật đều có bản năng bảo vệ con non.
[ㄧㄡˋ ㄗㄞˇ]
ẤU TỂ

大多數動物都有保護幼仔的本能。
dàduōshù dòngwù dōu yǒu bǎohù yòuzǎi de běnnéng。
Hầu hết động vật đều có bản năng bảo vệ con non.