學華語Kaori Dict

幼仔

yòuzǎi

ㄧㄡˋ ㄗㄞˇ

ẤU TỂ

  1. 1.(động vật học) con non; con cái chưa trưởng thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    大多數動物都有保護幼仔的本能。

    dàduōshù dòngwù dōu yǒu bǎohù yòuzǎi de běnnéng。

    Hầu hết động vật đều có bản năng bảo vệ con non.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼仔 nghĩa là gì? · Kaori Dict