學華語Kaori Dict

幼稚

yòuzhì

ㄧㄡˋ ㄓˋ

ẤU TRĨ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.trẻ con
  2. 2.ấu trĩ
  3. 3.non nớt

例句Câu ví dụ

  • 1

    她說話幼稚。

    tā shuōhuà yòuzhì。

    Cô ấy nói như trẻ con.

  • 2

    不要那麼幼稚。

    bùyào nàme yòuzhì。

    Đừng quá ngây thơ

  • 3

    薩米太幼稚了。

    Sà mǐ tài yòuzhì le。

    Sami quá còn nhỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼稚 nghĩa là gì? · Kaori Dict