字義Nghĩa
non trẻ, chưa chín chắnmáy dịch
zhìTRĨ
- 1.ấu trĩ
- 2.trẻ
zhìTRĨ
- 1.biến thể cũ của 稚[zhi4]
zhìTRĨ
- 1.biến thể của 稚[zhi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稚 (形声。从禾,隹声。本义晚植的谷类。引申为幼禾) 同本义 穡,幼禾也。--《说文》。字亦作穉,作稚。 稚,幼稼也。--《韩诗传》 考灵曜百谷稚熟。--《尚书》。注晚熟曰稚。” 又如稚稼(迟期种植的稻谷) 孩子,儿童 使老稚转乎沟壑。--《孟子·滕文公上》 又如稚年(少年;童年;幼年);稚幼(幼儿,幼童);稚乳(婴幼儿;孩童);稚儿(幼儿;幼子) 笋的别名 姓 稚 幼小;年幼(含有晚出生的意思,与长”相对) 言皆告稚子王。-- 稚(穉)zhì幼,幼小~子。幼~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thiếu — Gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 稚嫩non nớt và mềm mại
- 稚女bé gái (tuổi tập đi)
- 稚子trẻ nhỏ
- 稚弱non nớt và yếu ớt
- 稚拙trẻ và vụng về
- 稚氣tính trẻ con
- 稚蟲ấu trùng
- 稚氣未脫vẫn còn sự ngây thơ của trẻ con (thành ngữ)
- 幼稚trẻ con
- 幼稚園trường mẫu giáo (Đài Loan)
- 甜稚ngọt ngào và ngây thơ
- 童稚trẻ con