學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
甜稚
甜稚
tián
zhì
[ㄊㄧㄢˊ ㄓˋ]
ĐIỀM TRĨ
1.
ngọt ngào và ngây thơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
甜
tián
ngọt
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
甜蜜
tiánmì
ngọt ngào
甜美
tiánměi
ngọt ngào
幼稚
yòuzhì
trẻ con
甜頭
tiántou
mùi vị ngọt ngào (của quyền lực, thành công, v.v.); lợi ích
甜點
tiándiǎn
món tráng miệng
幼稚園
yòuzhìyuán
trường mẫu giáo (Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
甜
điềm
ngọt, vị ngọt
稚
trĩ
non trẻ, chưa chín chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
天職
tiānzhí
nghề nghiệp
添置
tiānzhì
mua
記憶技巧
Mẹo nhớ
甜
ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
甜稚 nghĩa là gì? · Kaori Dict