學華語Kaori Dict

稚嫩

zhìnèn

ㄓˋ ㄋㄣˋ

TRĨ NỘN

TOCFL 7
  1. 1.non nớt và mềm mại
  2. 2.non trẻ
  3. 3.mềm và chưa trưởng thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    “以前網絡好稚嫩啊,是吧?”“不,並沒有。”

    “ yǐqián wǎngluò hǎo zhìnèn a, shì ba? ” “ bù, bìng méiyǒu。 ”

    'Trước đây mạng internet thật thuần khiết đấy, phải không?' 'Không, không phải như vậy.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稚嫩 nghĩa là gì? · Kaori Dict