學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mềm, non nớt, tinh tếmáy dịch

nènNỘN

  1. 1.trẻ và non
  2. 2.(về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới
  3. 3.(về màu sắc) nhạt

nènNỘN

  1. 1.biến thể cũ của 嫩[nen4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嫰 (形声。从女,敕声。本义物初生时的柔弱娇嫩状) 同本义 萝短未中揽,葛嫩不任牵。--萧衍《游钟山大爱敬寺》 又如嫩萼;嫩蕊(含苞欲放的花);嫩箭(兰花新抽的花茎);嫩叶 指某些食物烹调时间短、容易咀嚼 柔弱,娇气 指事物尚处在开始或轻微的状态 桂花养魄嫩寒生。--柳贯《中秋待月不见》 春禽处处讲新声,烟草欣欣贺嫩晴。--杨万里《春暖郡圃散策》 又如嫩晴;嫩水(春水);嫩凉(微凉;初凉); 嫩nèn ⒈娇弱,初生而柔弱,跟"老"相对~芽。~叶。娇~。皮肤~。 ⒉炒或火烧制的时间短猪肝要炒得~。蛋煮得~。 ⒊浅,淡,轻微的~绿色。~红色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

người phụ women

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嫩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict