學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lệnh hoàng đếmáy dịch

chìSẮC

  1. 1.biến thể của 敕[chi4]

chìSẮC

  1. 1.biến thể của 敕[chi4]

chìSẮC

  1. 1.chiếu chỉ hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

敕 (形声。从攴,束声。本义告诫,嘱咐) 同本义 敕,诫也。--《说文》 敕天之命。--《虞书》 又如敕晓(告戒晓谕);敕谕天下(朝廷告谕全国);敕戒(警戒,教诫) 通饬”。整治;整饬 既匡既敕。--《诗·小雅·楚茨》 君子以明罚勅法。--《易·噬嗑》 敕身齐戒。--《汉书·礼乐志》 惧余身之未敕。--《后汉书·张衡传》 又如敕法(整饬法令);敕设(整饬周备) 委任,任命 皇帝下命令 敕 皇 敕 chì旧指皇帝的诏令;手~、~封。 敕(勅)chì ⒈告诫,嘱咐。特指皇帝的命令或诏书。 ⒉通"饬"。整顿,整治。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

散 — văn bản

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 敕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict