學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫩肉粉
嫩肉粉
nèn
ròu
fěn
[ㄋㄣˋ ㄖㄡˋ ㄈㄣˇ]
NỘN NHỤC PHẤN
1.
Nhan thịt bột — bột làm mềm thịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肉
ròu
thịt
肌肉
jīròu
cơ
粉
fěn
bột
麵粉
miànfěn
bột mì
烤肉
kǎoròu
món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)
粉絲
fěnsī
bún tàu
嫩
nèn
trẻ và non
粉碎
fěnsuì
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
逐字解
Từng chữ trong từ
嫩
nộn, non
mềm, non nớt, tinh tế
肉
nhục
thịt
粉
phấn
bột
記憶技巧
Mẹo nhớ
肉
NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫩肉粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict