嫩
nèn
[ㄋㄣˋ]
NỘN
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.trẻ và non
- 2.(về đồ ăn) mềm; nấu vừa chín tới
- 3.(về màu sắc) nhạt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(về người) thiếu kinh nghiệm; chưa thạo
Cách đọc khác:nèn — biến thể cũ của 嫩[nen4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個木薯又嫩又好吃。
zhège mùshǔ yòu nèn yòu hǎochī。
Cá sấu này vừa mềm vừa ngon
- 2
你覺得湯姆是不是太嫩了?
nǐ juéde Tāngmǔ shìbushì tài nèn le?
Bạn có nghĩ Tom có quá trẻ không?
- 3
她的皮膚水嫩水嫩的,潔白無瑕。
tā de pífū shuǐ nèn shuǐ nèn de, jiébái wúxiá。
Da của cô ấy mịn màng, trắng tinh