學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫩苗
嫩苗
nèn
miáo
[ㄋㄣˋ ㄇㄧㄠˊ]
NỘN MIÊU
1.
cây con; mầm non; chồi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
苗條
miáotiao
thon thả
苗
miáo
mầm
疫苗
yìmiáo
vắc-xin
嫩
nèn
trẻ và non
苗頭
miáotou
dấu hiệu đầu tiên
禾苗
hémiáo
cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)
稚嫩
zhìnèn
non nớt và mềm mại
嫰
nèn
biến thể cũ của 嫩[nen4]
逐字解
Từng chữ trong từ
嫩
nộn, non
mềm, non nớt, tinh tế
苗
miêu, meo
chồi non
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫩苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict