學華語Kaori Dict

疫苗

miáo

ㄧˋ ㄇㄧㄠˊ

DỊCH MIÊU

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去打疫苗了。

    wǒqù dǎ yìmiáo le。

    Tôi đi tiêm vắc xin.

  • 2

    疫苗不會導致自閉症。

    yìmiáo bùhuì dǎozhì zìbìzhèng。

    Vắc-xin không gây ra tự kỷ.

  • 3

    我沒有接種過冠狀病毒疫苗。

    wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。

    Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疫苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict