例句Câu ví dụ
- 1
我去打疫苗了。
wǒqù dǎ yìmiáo le。
Tôi đi tiêm vắc xin.
- 2
疫苗不會導致自閉症。
yìmiáo bùhuì dǎozhì zìbìzhèng。
Vắc-xin không gây ra tự kỷ.
- 3
我沒有接種過冠狀病毒疫苗。
wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。
Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.
我去打疫苗了。
wǒqù dǎ yìmiáo le。
Tôi đi tiêm vắc xin.
疫苗不會導致自閉症。
yìmiáo bùhuì dǎozhì zìbìzhèng。
Vắc-xin không gây ra tự kỷ.
我沒有接種過冠狀病毒疫苗。
wǒ méiyǒu jiēzhòng guò guānzhuàngbìngdú yìmiáo。
Tôi chưa tiêm vaccine virus corona.