學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稚子
稚子
zhì
zǐ
[ㄓˋ ㄗˇ]
TRĨ TỬ
1.
trẻ nhỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
孩子
háizi
trẻ em
兒子
érzi
con trai
房子
fángzi
nhà
杯子
bēizi
cốc
桌子
zhuōzi
bàn
包子
bāozi
bánh bao (bánh hấp có nhân)
本子
běnzi
sách
樣子
yàngzi
dáng vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
稚
trĩ
non trẻ, chưa chín chắn
子
tử, tý, tí
tử — con cái, hậu duệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姪子
zhízi
con trai của anh hoặc em trai; cháu trai
支子
zhīzǐ
con trai thứ hoặc con của vợ nhưng không phải con đầu
支子
zhīzi
hỗ trợ
枝子
zhīzi
cành
梔子
zhīzi
dành dành (Gardenia jasminoides)
質子
zhìzǐ
proton (hạt nhân mang điện tích dương)
記憶技巧
Mẹo nhớ
子
TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稚子 nghĩa là gì? · Kaori Dict