- 1.con trai của anh hoặc em trai; cháu trai

例句Câu ví dụ
- 1
他不是我兒子,是我侄子。
tā bùshì wǒ érzi, shì wǒ zhízi。
Anh ấy không phải là con trai tôi, mà là cháu tôi
- 2
他教會了他的侄子唱意大利語歌。
tā jiàohuì le tā de zhízi chàng Yìdàlìyǔ gē。
Ông ấy dạy cho chú mình của mình hát bài hát tiếng Ý
- 3
我侄子對雞蛋過敏。
wǒ zhízi duì jīdàn guòmǐn。
Em trai tôi bị dị ứng với trứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.