學華語Kaori Dict

姪子

giản thể: 侄子

zhízi

ㄓˊ ㄗ˙

ĐIỆT TỬ

  1. 1.con trai của anh hoặc em trai; cháu trai

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不是我兒子,是我侄子。

    tā bùshì wǒ érzi, shì wǒ zhízi。

    Anh ấy không phải là con trai tôi, mà là cháu tôi

  • 2

    他教會了他的侄子唱意大利語歌。

    tā jiàohuì le tā de zhízi chàng Yìdàlìyǔ gē。

    Ông ấy dạy cho chú mình của mình hát bài hát tiếng Ý

  • 3

    我侄子對雞蛋過敏。

    wǒ zhízi duì jīdàn guòmǐn。

    Em trai tôi bị dị ứng với trứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侄子 nghĩa là gì? · Kaori Dict